ripple mark

ripple mark

A gentle stream creates ripple marks in the sandy riverbed.

Định nghĩa

Danh từ: ripple mark (số nhiều: ripple marks) - Vết gợn sóng: Một trong chuỗi các đường gờ nhỏ hình thành trên bề mặt cát hoặc bùn do tác động của dòng nước chảy hoặc gió thổi. Đây dấu hiệu địa chất cho thấy sự chuyển động của môi trường trầm tích.

dụ sử dụng
  • (Nhà địa chất đã nghiên cứu các vết gợn sóng trên đá sa thạch cổ đại để xác định hướng của dòng chảy thời tiền sử.)
  • (Sau khi thủy triều rút, những vết gợn sóng đẹp mắt còn lại trên bãi cát ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: ripple marks được dùng để phân tích môi trường trầm tích, như sông, hồ, biển hoặc sa mạc.

    • Asymmetrical ripple marks indicate a unidirectional current, while symmetrical ones suggest wave action. (Các vết gợn sóng không đối xứng cho thấy dòng chảy một chiều, trong khi các vết đối xứng gợi ý tác động của sóng.)
  • Trong sinh học: ripple marks cũng có thể chỉ dấu vết trên bề mặt cát do hoạt động của động vật.

    • The biologist noticed ripple marks near the burrow, indicating the presence of a sand crab. (Nhà sinh vật học nhận thấy vết gợn sóng gần hang, cho thấy sự hiện diện của cua cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Ripple (n): gợn sóng, chuyển động nhấp nhô trên mặt nước hoặc cát.
    • The wind created ripples on the lake. (Gió tạo ra những gợn sóng trên hồ.)
  • Rippled (adj): gợn sóng, nhấp nhô.
    • The rippled sand looked like a frozen ocean. (Bãi cát nhấp nhô trông như một đại dương bị đóng băng.)
  • Cross-bedding (n): cấu trúc chéo trong trầm tích, thường liên quan đến .
Từ đồng nghĩa
  • Wave mark: vết sóng (ít phổ biến hơn, thường chỉ vết do sóng nước tạo ra).
  • Rill mark: vết rãnh nhỏ (khác biệt về hình dạng, thường sâu hơn do dòng chảy mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với . Tuy nhiên, động từ ripple có thể kết hợp:
    • Ripple out: lan ra như gợn sóng.
      • The news rippled out across the community. (Tin tức lan ra khắp cộng đồng như gợn sóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa .
  • Thành ngữ liên quan đến :
    • Ripple effect: hiệu ứng lan tỏa, tác động dây chuyền.
      • The policy change had a ripple effect on the entire economy. (Sự thay đổi chính sách đã gây ra hiệu ứng lan tỏa lên toàn bộ nền kinh tế.)

Từ gần giống

Từ chứa "ripple mark"